
Joshua King là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 417 | 4 | 1 | 0 | 14 | 8 | 84% | 45% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 4/8 | — | 7,99 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 3/8 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 0 | 4/11 | — | 6,33 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 7,50 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 4/6 | — | 6,23 |
| 06/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 6/13 | — | 7,56 |