
Joshua Akpudje là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Karbala'a.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 705 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 705 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 23/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/09/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Newroz SC(IRQ) | Karbala'a | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | KTP Kotka | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | FC Istiklol Dushanbe | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Ilves Tampere | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Dinamo Tbilisi | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Free player | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | FK Jablonec | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2022 | BFC Daugavpils | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.1235M € | 123 nghìn € |
| 03/09/2022 | FK Panevezys | BFC Daugavpils | Cho mượn 0.0455M € | 45 nghìn € |
| 19/02/2022 | BFC Daugavpils | FK Panevezys | Chuyển nhượng 0.0095M € | 9 nghìn € |
| 02/03/2020 | MFM FC | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Unknown | MFM FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực49