Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Todd

DumbartonTiền vệENG
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Josh Todd là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dumbarton.

Tiểu sử Josh Todd

Tiền vệ Josh Todd khoác áo Dumbarton, 32 tuổi và mang quốc tịch England. Ở mùa 2026-2027, Todd có 16 trận ra sân với tổng 1119 phút và điểm trung bình 5,18. Theo giải đấu, Todd ra sân 7 trận ở Scottish League Two, 5 trận ở Scottish Bells Challenge Cup và 4 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị cao nhất từng đạt là 275 nghìn € (2019), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/05/2027. Cao 178 cm, nặng 78 kg; chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/01/2026, từ Annan Athletic FC sang Dumbarton.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5545000000——005,86
Scottish League Two2026-2027—7542200010——005,15
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4324700000——004,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 5,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 4,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Todd · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Twovs Stirling AlbionH 1-18200000—0——5,95
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Clydebank FCB 0-49000000—0——5,70
10/10/2026Scottish League Two@ ClydeB 1-27200000—0——5,90
03/10/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 2-19000100—0———
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Banks o DeeT 3-29000000—0——6,10
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 3-29000000—0——5,70
19/09/2026Scottish League Twovs SpartansT 3-09000000—0——6,50
12/09/2026Scottish League Two@ StranraerB 1-32400000—0——5,90
05/09/2026Scottish League Twovs Elgin CityT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Celtic BH 2-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: —20162022
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20162250 nghìn €
24/01/20182350 nghìn €
02/01/201924200 nghìn €
22/06/201925275 nghìn €
04/02/202025200 nghìn €
20/07/202026100 nghìn €
30/12/202127100 nghìn €
30/05/202227125 nghìn €
03/10/202228—

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Annan Athletic FCDumbartonChuyển nhượng—
30/06/2024Queen of SouthAnnan Athletic FCChuyển nhượng—
30/06/2021FalkirkQueen of SouthChuyển nhượng—
30/04/2021Ayr UnitedFalkirkCho mượn—
28/03/2021FalkirkAyr UnitedChuyển nhượng—
16/01/2020DundeeFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2019Queen of SouthDundeeChuyển nhượng—
30/06/2018Saint MirrenQueen of SouthChuyển nhượng—
29/04/2018Queen of SouthSaint MirrenCho mượn—
19/03/2018Saint MirrenQueen of SouthChuyển nhượng—
15/01/2017DumbartonSaint MirrenChuyển nhượng—
14/07/2016Annan Athletic FCDumbartonChuyển nhượng—
29/01/2014Carlisle UnitedAnnan Athletic FCChuyển nhượng—
28/01/2014Annan Athletic FCCarlisle UnitedCho mượn—
28/08/2013Carlisle UnitedAnnan Athletic FCChuyển nhượng—
31/10/2012Workington AFCCarlisle UnitedCho mượn—
31/07/2012Carlisle UnitedWorkington AFCChuyển nhượng—
30/06/2012Carlisle United U18Carlisle UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com