
Josh Ruffels là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
944Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 764 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 57% | 48% | 2 | 0 | 5,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 85% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/297 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/75 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/107 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/95 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/21 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 3/7 | — | 6,09 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/40 | 0 | 10/17 | V | 6,06 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/49 | 0 | 9/17 | — | 6,23 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 8/20 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/49 | 0 | 4/4 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/42 | 4 | 8/10 | — | 6,68 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 62/75 | 2 | 10/13 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/29 | 1 | 6/13 | — | 5,24 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/38 | 1 | 4/17 | — | 5,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/10/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/09/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực46