
Josh McEachran
Tiền vệENG
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Josh McEachran là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 2/3 | — | 6,54 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2010 | 17 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 17 | 3,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 18 | 4,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 18 | 5,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 19 | 4,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 20 | 4,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 4,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Bristol Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Oxford United | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Milton Keynes Dons | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Free player | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Birmingham City | Free player | Trở lại | — |
| 26/09/2019 | Free player | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brentford | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2015 | Chelsea | Brentford | Hết hạn mượn 1.04M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 17/08/2014 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Wigan Athletic | Chelsea | Cho mượn | — |
| 22/01/2014 | Chelsea | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Watford | Chelsea | Cho mượn | — |
| 19/09/2013 | Chelsea | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Middlesbrough | Chelsea | Cho mượn | — |
| 19/08/2012 | Chelsea | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2012 | Swansea City | Chelsea | Cho mượn | — |
| 17/01/2012 | Chelsea | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực45