
Josh Martin
Tiền đạoENG
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Josh Martin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 6/10 | — | 6,28 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | T 4-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,34 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 2-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cheltenham Town | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2025 | Newport County | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Notts County | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Free player | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Portsmouth | Free player | Trở lại | — |
| 12/11/2023 | Free player | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Norwich City | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2023 | Barnsley | Norwich City | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Norwich City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Doncaster Rovers | Norwich City | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Norwich City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Milton Keynes Dons | Norwich City | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Norwich City | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Norwich City U18 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2019 | Arsenal U18 | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực37