
Josh Gordon là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
985Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 797 | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 55% | 39% | 2 | 0 | 6,45 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 163 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 58% | 47% | 0 | 0 | 7,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/129 (55%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/173 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 73
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/29 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 7/20 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | 11/22 | — | 6,29 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Oxford United | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 8/21 | — | 7,47 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 6/18 | — | 6,19 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 4/8 | — | 8,18 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 2 | 10/21 | V | 6,79 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/13 | 1 | 7/20 | — | 6,24 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 7/11 | — | 7,07 |