Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Davison

Shrewsbury TownTiền đạoENG
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Josh Davison là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.013Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11977730022854%32%406,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221631001153%21%006,62
Cúp EFL2026-2027—11730002037%70%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 777 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/143 (54%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/175 (32%)
Không chiến thắng / thua
33 / 78
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 41
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/30 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/28 (21%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/8 (37%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Davison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownT 3-2902043215/2107/28V8,55
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 1-084001007/1204/16—6,09
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityB 0-117000023/411/4—6,52
07/10/2026Cúp EFLvs Stockport CountyB 0-273002003/8212/17—6,44
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 2-110000001/202/6V6,23
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 2-267000006/1205/13—6,19
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Northampton TownT 2-088003107/1714/19—6,62
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownB 0-267002117/1218/18V6,24
02/09/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-390004105/925/11—6,23
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityT 1-0840020013/2407/24—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202323300 nghìn €
22/06/202323400 nghìn €
28/12/202324275 nghìn €
26/06/202424225 nghìn €
29/12/202425200 nghìn €
29/06/202525175 nghìn €
25/11/202526150 nghìn €
14/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tranmere RoversShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2026Cheltenham TownTranmere RoversCho mượn—
26/01/2026Tranmere RoversCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2024AFC WimbledonTranmere RoversChuyển nhượng—
17/07/2022Charlton AthleticAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/05/2022Swindon TownCharlton AthleticCho mượn—
23/01/2022Charlton AthleticSwindon TownChuyển nhượng—
30/05/2021Forest Green RoversCharlton AthleticCho mượn—
18/01/2021Charlton AthleticForest Green RoversChuyển nhượng—
13/01/2021WokingCharlton AthleticCho mượn—
23/10/2020Charlton AthleticWokingChuyển nhượng—
17/10/2019Enfield TownCharlton AthleticChuyển nhượng—
24/11/2018Barking FCEnfield TownCho mượn—
19/10/2018Enfield TownBarking FCChuyển nhượng—
30/06/2018Peterborough United U18Enfield TownChuyển nhượng—
30/05/2018Wisbech Town FCPeterborough United U18Cho mượn—
07/04/2018Peterborough United U18Wisbech Town FCChuyển nhượng—
29/10/2017St. Neots TownPeterborough United U18Cho mượn—
29/09/2017Peterborough United U18St. Neots TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh28
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com