
Josh Cohen là thủ môn 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 3 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/73 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/32 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 26/38 | 0 | — | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 26 | 325 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/09/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Atlanta United | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Free Player | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maccabi Haifa | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2019 | Sacramento Republic FC | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Phoenix Rising FC | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2016 | Orange County SC | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | Burlingame Dragons FC | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Free Player | Burlingame Dragons FC | Chuyển nhượng | — |