
Joseph esso là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Ghaz Al Shamal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 834 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 834 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/05/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/07/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 26/07/2023 | 26 | 425 nghìn € |
| 24/10/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/01/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Negeri Sembilan | Ghaz Al-Shamal SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Ghana Dream FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | Free player | Ghana Dream FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | MC Alger | Free player | Trở lại | — |
| 17/04/2021 | Ghana Dream FC | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Accra Hearts of Oak | Ghana Dream FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2018 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | Accra Hearts of Oak | Chuyển nhượng | — |