
José Zevallos là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.921Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 21 | 17 | 1.567 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 89% | 51% | 6 | 0 | 6,64 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 53% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.567 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 726/808 (89%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/55 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/133 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 53
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/144 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 6/9 | V | 6,21 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 1/4 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/64 | 1 | 2/5 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/71 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 6/13 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 4/5 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 2 | 9/10 | — | 7,69 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 44/46 | 0 | 2/7 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy38
- Sức mạnh61
- Thể lực42