
José Vitor dos Santos Silva
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
José Vitor dos Santos Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.452Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
12/43Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 17 | 1.452 | 5 | 0 | 0 | 43 | 12 | 68% | 45% | 4 | 1 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.452 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/43
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/273 (68%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/171 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 39
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/23 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/21 | 1 | 4/9 | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/13 | Đ | 5,85 |
| 11/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 2 | 18/23 | 1 | 7/12 | — | 7,01 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 2/6 | V | 6,39 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/8 | — | 6,03 |
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 2 | 8/11 | — | 7,95 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 3/11 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/09/2019 | 20 | — |
| 04/08/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/12/2024 | 26 | — |
| 03/09/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực48