Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Vitor dos Santos Silva

Nanjing CityTiền đạoBRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

José Vitor dos Santos Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nanjing City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.632Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
17/50Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—19191.632910501769%44%417,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.632 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
17/50
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/41
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/322 (69%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
9 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
2
Phá bóng
17
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/188 (44%)
Không chiến thắng / thua
34 / 57
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 48
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Vitor dos Santos Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-0901032120/2614/8—7,41
24/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 5-2903043119/2302/9—9,37
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuT 1-0901042118/2304/8—8,20
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 0-0900031316/2114/9—6,45
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingH 1-196001006/904/13Đ5,85
11/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-221001117/900/2—6,57
05/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-1900081218/2317/12—7,01
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 1-2900031214/1812/6V6,39
13/06/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubB 1-290003007/1203/8—6,03
29/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionT 1-0751011012/1428/11—7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: —2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201920100 nghìn €
27/09/201920—
04/08/202223300 nghìn €
27/06/202324200 nghìn €
26/11/202325200 nghìn €
17/04/202425200 nghìn €
31/12/202426—
03/09/20252650 nghìn €
07/12/20252750 nghìn €
16/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com