
José Villegas
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
José Villegas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Tiểu sử José Villegas
José Villegas là hậu vệ người Argentina, 30 tuổi (sinh ngày 17/04/1996), hiện thi đấu cho câu lạc bộ Alianza Atletico Sullana. Ở mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1368 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Cầu thủ ra sân 12 trận tại Liga 1 Peru và 6 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 190 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 12 | 873 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 75% | 63% | 4 | 2 | 6,20 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/342 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/66 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/74 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/205 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/46 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 25/05/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 9/15 | — | 6,64 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Macara | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 4 | 6/8 | — | 7,17 |
| 12/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 6/11 | V | 5,76 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs America de Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 4/5 | — | 6,49 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 3/3 | — | 7,00 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/60 | 2 | 11/13 | — | 6,74 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 0 | 2/5 | Đ | 5,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh71
- Thể lực56