
José Valencia
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
José Valencia là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Universitario De Vinto.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
120Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 7 | 0 | 120 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 86% | 14% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/8 | — | 6,08 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Xelaju MC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/12 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Diriangen | T 4-0 | 10 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 7,40 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Plaza Amador | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 17/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 05/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/09/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/11/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/01/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/11/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/08/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.