Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Sosa

Estudiantes La PlataTiền vệARG
41Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

José Sosa là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
8Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1474720014183%62%306,75
Copa Argentina2026—31990002082%44%006,81
Copa Libertadores2026—20120002183%—006,62
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—00000000——00—
Siêu cúp Argentina——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/378 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/26 (34%)
Chuyền dài chính xác
31/49 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/48 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Sosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2610000041/5026/11—6,71
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-01000003/30——6,50
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1590010223/2813/8—6,76
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-3dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1590000326/3014/4V7,20
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 8,8 triệu €2007: 10,0 triệu €2007: 7,5 triệu €2008: 6,0 triệu €2009: 4,0 triệu €2009: 5,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 8,8 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/2007218,8 triệu €
08/03/20072110,0 triệu €
31/12/2007227,5 triệu €
03/06/2008226,0 triệu €
20/01/2009234,0 triệu €
09/06/2009235,0 triệu €
02/11/2009243,0 triệu €
04/01/2010243,0 triệu €
20/01/2010243,0 triệu €
25/08/2010253,0 triệu €
20/06/2011262,5 triệu €
22/01/2014289,0 triệu €
26/10/2014297,0 triệu €
25/01/2015298,8 triệu €
24/06/2015307,0 triệu €
17/01/2016307,0 triệu €
14/07/2016318,0 triệu €
01/01/2017316,0 triệu €
07/06/2017315,0 triệu €
05/10/2017324,0 triệu €
11/02/2018323,0 triệu €
28/05/2018322,0 triệu €
03/01/2019332,0 triệu €
03/06/2019332,0 triệu €
02/01/2020342,5 triệu €
24/03/2020343,0 triệu €
07/04/2020342,4 triệu €
03/08/2020352,5 triệu €
22/12/2020352,0 triệu €
15/03/2021351,8 triệu €
20/05/2021351,8 triệu €
11/10/2021361,2 triệu €
03/01/202236900 nghìn €
30/03/202236550 nghìn €
31/05/202236300 nghìn €
25/10/202237200 nghìn €
03/07/202338200 nghìn €
18/12/202338200 nghìn €
11/06/202438175 nghìn €
12/12/202439150 nghìn €
01/06/202539100 nghìn €
16/12/20254075 nghìn €
21/05/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2022FenerbahceEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
20/08/2020TrabzonsporFenerbahceChuyển nhượng—
14/01/2018AC MilanTrabzonsporHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
13/01/2018TrabzonsporAC MilanCho mượn—
07/09/2017AC MilanTrabzonsporChuyển nhượng 1.35M €1,4 triệu €
16/08/2016Besiktas JKAC MilanHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2015Metalist Kharkiv (- 2016)Besiktas JKHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2015Besiktas JKMetalist Kharkiv (- 2016)Cho mượn—
31/08/2014Metalist Kharkiv (- 2016)Besiktas JKChuyển nhượng 1.4M €1,4 triệu €
29/06/2014Atletico MadridMetalist Kharkiv (- 2016)Cho mượn—
31/12/2013Metalist Kharkiv (- 2016)Atletico MadridChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
24/07/2011NapoliMetalist Kharkiv (- 2016)Hết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/08/2010FC Bayern MunichNapoliHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2010Estudiantes La PlataFC Bayern MunichCho mượn—
30/09/2009FC Bayern MunichEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/06/2007Estudiantes La PlataFC Bayern MunichHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
31/12/2001Club Estudiantes de La Plata U20Estudiantes La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com