
José Sosa là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 7 | 472 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 62% | 3 | 0 | 6,75 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,81 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | — | 0 | 0 | 6,62 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/378 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/49 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/48 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 2 | 6/11 | — | 6,71 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 1 | 3/8 | — | 6,76 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/30 | 1 | 4/4 | V | 7,20 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2007 | 21 | 8,8 triệu € |
| 08/03/2007 | 21 | 10,0 triệu € |
| 31/12/2007 | 22 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2008 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/01/2009 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2009 | 23 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2009 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2010 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2010 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/08/2010 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 28 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2014 | 29 | 7,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 29 | 8,8 triệu € |
| 24/06/2015 | 30 | 7,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 30 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 31 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 31 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 31 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2017 | 32 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 33 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 33 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 34 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2020 | 34 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 35 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 35 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 35 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 35 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 36 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 36 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 36 | 550 nghìn € |
| 31/05/2022 | 36 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 37 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 38 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 39 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 40 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2022 | Fenerbahce | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Trabzonspor | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | AC Milan | Trabzonspor | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 13/01/2018 | Trabzonspor | AC Milan | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | AC Milan | Trabzonspor | Chuyển nhượng 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 16/08/2016 | Besiktas JK | AC Milan | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Besiktas JK | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Besiktas JK | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Besiktas JK | Chuyển nhượng 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2014 | Atletico Madrid | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 24/07/2011 | Napoli | Metalist Kharkiv (- 2016) | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/08/2010 | FC Bayern Munich | Napoli | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2010 | Estudiantes La Plata | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 30/09/2009 | FC Bayern Munich | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Estudiantes La Plata | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 31/12/2001 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực45