Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Sagredo

BolivarHậu vệBOL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

José Sagredo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
29Đá chính
2.662Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1331Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—20171.56020415788%56%407,01
Copa Libertadores2026—554320010084%66%116,45
Copa Sudamericana2026—443600003385%50%006,67
Bolivian Copa LFPB2026—433100006292%66%117,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.560 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
770/868 (88%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
61/100 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
15
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/62 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/196 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/162 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/177 (92%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
15/20 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Sagredo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-067001009/1100/1—7,09
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-0900000441/4712/5V7,71
05/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroT 3-0900000239/4212/3—7,77
02/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-2900030540/4402/3—7,46
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-2900032165/6813/5—7,00
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-1900100249/5423/3—7,49
11/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Independiente PetroleroH 1-1400011031/3200/2Đ5,82
07/09/2026Primera División Bolivia@ Independiente PetroleroT 4-0900000142/4522/3—6,85
03/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 1-0900021053/5924/4V7,51
31/08/2026Bolivian Copa LFPBvs The StrongestT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 725 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/202127500 nghìn €
10/06/202127500 nghìn €
27/10/202127725 nghìn €
09/06/202228725 nghìn €
22/11/202228750 nghìn €
09/04/202329700 nghìn €
20/07/202329700 nghìn €
21/02/202429750 nghìn €
13/06/202430600 nghìn €
16/12/202430450 nghìn €
26/06/202531350 nghìn €
10/12/202531350 nghìn €
17/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021The StrongestBolivarChuyển nhượng—
31/12/2018BloomingThe StrongestChuyển nhượng—
15/07/2016Club DestroyersBloomingCho mượn—
31/07/2015BloomingClub DestroyersChuyển nhượng—
29/06/2015UnknownBloomingCho mượn—
31/12/2014BloomingUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com