Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Rivera

29Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

José Rivera là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
4Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—17343810019374%48%106,51
Copa Libertadores2026—317700031100%50%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/70 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/74 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Rivera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaT 4-123000005/513/5—6,73
11/10/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 2-2800100—00/2—6,54
06/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-2dự bị00000—0———
17/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-210000001/101/4—6,39
08/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalH 1-1dự bị00000—0———
03/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-263002006/701/4—5,67
25/07/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 2-176001016/802/4V6,24
19/07/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 2-167000003/301/2—6,23
16/05/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauB 0-111001004/401/3—6,34
12/05/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 0-07002000/113/4—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201619125 nghìn €
21/06/201720150 nghìn €
28/12/201720150 nghìn €
16/04/201921250 nghìn €
14/02/202022225 nghìn €
08/12/202023400 nghìn €
19/05/202124400 nghìn €
21/11/202124400 nghìn €
31/05/202225400 nghìn €
21/11/202225450 nghìn €
01/06/202326475 nghìn €
19/11/202326475 nghìn €
27/05/202427600 nghìn €
02/09/202427700 nghìn €
06/11/202427700 nghìn €
11/06/202528700 nghìn €
05/11/202528800 nghìn €
04/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Carlos MannucciUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2021Cusco FCCarlos MannucciChuyển nhượng—
09/02/2020Deportivo Union ComercioCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2015CD Unión Comercio IIDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com