
José María Carrasco là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Blooming.
Tiểu sử José María Carrasco
José María Carrasco là hậu vệ người Bolivia, 29 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Blooming. Cao 186 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 16 trận ra sân với 922 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27, gồm 9 trận ở Primera División Bolivia, 6 trận ở Copa Sudamericana và 1 trận ở Bolivian Copa LFPB. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 475 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
967Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 10 | 7 | 691 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 56% | 5 | 0 | 6,52 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 217 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,08 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 100% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/330 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/62 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/50 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/79 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 7,05 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 1/1 | — | 5,65 |
| 10/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 5,77 |
| 07/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 2/5 | — | 6,52 |
| 20/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 2 | 5/7 | V | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 475 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/10/2025 | 28 | — |
| 17/05/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực45