Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Manzaneda

Cusco FCTiền đạoPER
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

José Manzaneda là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
21Đá chính
1.617Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—26171.29330522889%48%206,76
Copa Libertadores2026—543240003182%46%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.293 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/440 (89%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
10/63 (15%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/152 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 67
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/117 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Manzaneda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 1-2450010011/1411/3—5,93
20/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-1690031011/1447/10—5,98
12/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-1270010020/2100/2—6,20
06/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0300010024/2634/5—6,78
31/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 2-117000006/601/2—6,49
23/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-434000006/700/2—5,73
15/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0570000314/1600/2—7,20
08/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-3dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 4-128010025/611/2—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 375 nghìn €2019: 875 nghìn €2020: 875 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201520150 nghìn €
28/09/201521150 nghìn €
22/02/201722200 nghìn €
21/06/201722350 nghìn €
28/12/201723375 nghìn €
16/04/201924875 nghìn €
14/02/202025875 nghìn €
07/04/202025700 nghìn €
08/12/202026475 nghìn €
19/05/202126400 nghìn €
21/11/202127300 nghìn €
31/05/202227300 nghìn €
21/11/202228400 nghìn €
01/06/202328350 nghìn €
19/11/202329350 nghìn €
27/05/202429325 nghìn €
06/11/202430325 nghìn €
11/06/202530325 nghìn €
05/11/202531325 nghìn €
04/06/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com