Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Manuel Martínez Oliver

Lincoln Red Imps FCHậu vệESP
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

José Manuel Martínez Oliver là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000078%25%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Manuel Martínez Oliver · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-4dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-2900000015/1901/4—6,40
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-01300000—0——6,80
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-26800000—0——6,60
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-18400000—0——6,25
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-19000000—0—V6,25
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-07100000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-39000000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-18300000—0——6,85
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 3-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201625300 nghìn €
01/02/201725300 nghìn €
29/06/201726250 nghìn €
31/12/201726250 nghìn €
29/06/201827200 nghìn €
18/02/201928200 nghìn €
28/06/201928200 nghìn €
09/09/201928200 nghìn €
10/02/202029200 nghìn €
07/10/202029200 nghìn €
06/01/202129100 nghìn €
29/06/202130100 nghìn €
14/11/20213050 nghìn €
23/06/20223150 nghìn €
20/12/20223175 nghìn €
25/05/20233275 nghìn €
28/12/202332100 nghìn €
12/06/202433100 nghìn €
05/12/20243375 nghìn €
27/05/20253450 nghìn €
26/11/20253425 nghìn €
06/05/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com