
Jose Luis Rodriguez
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Jose Luis Rodriguez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
22Đá chính
2.303Phút
6Bàn thắng
7Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
17/63Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 11 | 1.272 | 2 | 1 | 4 | 35 | 9 | 82% | 64% | 3 | 0 | 6,79 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 8 | 720 | 2 | 0 | 3 | 19 | 6 | 76% | 55% | 0 | 0 | 7,03 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 3 | 311 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 73% | 57% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.272 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/35
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 451/546 (82%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 19/75 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/108 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/291 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 13/51 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/119 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 7,28 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/31 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/45 | 3 | 5/8 | — | 6,74 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 35/44 | 2 | 3/6 | — | 7,93 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/24 | 3 | 4/5 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | — | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/09/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 850 nghìn € |
| 02/03/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/08/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 11/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2023 | Nacional Montevideo | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 05/01/2022 | Centro Atletico Fenix | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | Free Player | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Danubio FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/02/2020 | Racing Club de Avellaneda | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Danubio FC | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2015 | Danubio U19 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực50