
José Luis Palomino
Hậu vệARG
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
José Luis Palomino là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 5/11 | — | 6,73 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 6,81 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/08/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/08/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 1,6 triệu € |
| 27/01/2017 | 27 | 1,7 triệu € |
| 30/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 7,5 triệu € |
| 26/09/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 550 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Talleres Cordoba | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2025 | Cagliari | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Atalanta | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ludogorets Razgrad | Atalanta | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 30/06/2016 | Metz | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Argentinos Juniors | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2013 | San Lorenzo | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CA San Lorenzo de Almagro II | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh80
- Thể lực67