Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Gabriel dos Santos Silva

Sport Club do RecifeTiền vệBRA
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

José Gabriel dos Santos Silva là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Tiểu sử José Gabriel dos Santos Silva

José Gabriel dos Santos Silva, 27 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho Sport Club do Recife và mang quốc tịch Brazil. Mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân, 1713 phút thi đấu và điểm trung bình 5,53. Ở Serie B Brazil, cầu thủ có 26 trận, còn tại Copa do Nordeste là 4 trận và Copa do Brasil 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2021). Hợp đồng với Sport Club do Recife có hạn đến 29/11/2026, cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
18Đá chính
1.645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—26171.5840004289%52%206,59
Copa do Brasil2026—116100000——10—
Copa do Nordeste——426800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.584 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
811/909 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
41/68 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
16
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/145 (52%)
Không chiến thắng / thua
22 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 58
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Copa do Nordeste · 4 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Gabriel dos Santos Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-2450000128/3113/5—6,60
12/10/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseH 1-1380000025/2522/2—6,83
07/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-120000007/70——6,27
27/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeT 2-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2830000033/3900/3—6,09
11/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0640000037/3823/5—6,65
06/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2830000238/4427/9—6,40
29/08/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-2610000137/4026/8—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201920100 nghìn €
26/11/20192050 nghìn €
19/02/202021250 nghìn €
08/09/202021900 nghìn €
08/02/2021221,1 triệu €
27/05/2021222,0 triệu €
16/12/2021221,5 triệu €
04/08/2022231,5 triệu €
06/04/2023241,5 triệu €
24/07/2023241,5 triệu €
10/12/2023241,5 triệu €
27/03/2024251,5 triệu €
16/06/2024251,5 triệu €
26/11/2024251,2 triệu €
03/04/202526900 nghìn €
26/06/202526800 nghìn €
21/12/202526550 nghìn €
18/05/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com