
José Cortés
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
José Cortés là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Tiểu sử José Cortés
José Cortés là tiền đạo người Colombia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Maccabi Petah Tikva FC. Cầu thủ sinh ngày 08/09/1994, thuận chân phải, cao 179 cm và nặng 75 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo sau 10 trận, tổng cộng 636 phút thi đấu với điểm trung bình 4,08. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
716Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 494 | 2 | 0 | 1 | 22 | 9 | 63% | 39% | 1 | 0 | 6,66 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 222 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/77 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/68 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 222 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 4/13 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 5/12 | V | 5,66 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 8/15 | 0 | 3/6 | — | 7,84 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 9/11 | 2 | 7/18 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 4 | 0 | 5/5 | 1 | 4/6 | — | 7,97 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/8 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 11/09/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực42