
José Contreras là thủ môn 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Tiểu sử José Contreras
José Contreras là thủ môn của Barcelona SC(ECU), quốc tịch Venezuela, sinh ngày 20/10/1994 và 31 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Contreras có 36 trận ra sân với 3240 phút thi đấu, 117 lần cứu thua và điểm trung bình 6,69. Ở LigaPro Ecuador, con số cứu thua là 88 sau 30 trận, còn tại Copa Libertadores là 29 sau 6 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
37Đá chính
3.330Phút
121Cứu thua
62%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 92 | 3 | 15 | 64% | 76% | 7 | 0 | 6,68 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 29 | 4 | 11 | 53% | 100% | 2 | 0 | 6,76 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 92
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 23
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 524/814 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 173/462 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/155 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/104 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 14/40 | 0 | 1/1 | V | 5,80 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | V | 6,08 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | V | 6,50 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 35/42 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 33/44 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 275 nghìn € |
| 09/05/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 19/09/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 29/01/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/10/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/08/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/11/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/03/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/12/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 30/03/2026 | 31 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | Aguilas Doradas | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | AD San Carlos | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Deportivo Pasto | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Tachira | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chateauroux | Deportivo Tachira | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Tachira | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aragua FC | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 168
- Chỉ số 250
- Chỉ số 466
- Chỉ số 355