
José Carlos Lazo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 311 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 79% | 32% | 3 | 0 | 5,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/111 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/34 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 1/4 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/24 | 3 | 5/10 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/6 | V | 6,27 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | — |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | V | 6,27 |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 4/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/11/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Albacete Balompié SAD | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Almeria | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Getafe | Almeria | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Almeria | Getafe | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | Getafe | Almeria | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | CD Lugo | Getafe | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Getafe | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Real Madrid Castilla | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Recreativo Huelva | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Real Madrid Castilla | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Villarreal B | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Real Madrid Castilla | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực45