
José Carlos Ferreira Júnior
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
José Carlos Ferreira Júnior là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 6 | 528 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 70% | 59% | 0 | 0 | 6,49 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/195 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/51 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 3 | 5/5 | — | 6,73 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 7/11 | — | 6,99 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 4/6 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 2/2 | — | 6,12 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 2,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 950 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 950 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực60