Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Carlos Ferreira Júnior

Internacional - RSHậu vệBRA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

José Carlos Ferreira Júnior là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
732Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1487081009167%61%006,45
Cúp Brazil2026—2024000000%100%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/270 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/81 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
13 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
7
Phá bóng
64
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/54 (61%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Cúp Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/3 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Carlos Ferreira Júnior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2900010010/2413/4—5,27
25/10/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0901021033/5102/3—7,04
17/10/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2590000011/1935/5—6,73
12/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-1900030011/1817/11—6,99
08/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-173000008/1134/6—6,62
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1500000—00/1—6,26
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-3dự bị00000—0———
04/09/2026Cúp Brazil@ Grêmio - RSB 1-3dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 2-3140010010/1022/2—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201520500 nghìn €
14/12/2015201,0 triệu €
26/05/2016211,2 triệu €
27/11/2016211,8 triệu €
06/12/2017222,2 triệu €
22/05/2018232,0 triệu €
17/02/2019241,0 triệu €
26/11/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
08/09/2020251,0 triệu €
08/02/202126950 nghìn €
27/05/202126950 nghìn €
05/10/2021261,0 triệu €
27/12/2021261,0 triệu €
19/06/2022271,0 triệu €
21/12/2022271,0 triệu €
25/06/2023281,0 triệu €
20/12/2023281,0 triệu €
09/06/2024291,0 triệu €
08/12/2024291,0 triệu €
05/06/202530800 nghìn €
09/12/202530800 nghìn €
25/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com