
Jose Carlos Fernandez
Tiền vệPER
43Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jose Carlos Fernandez là tiền vệ 43 tuổi quốc tịch PER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2008 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2008 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/01/2009 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/02/2015 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/09/2015 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/12/2016 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/06/2017 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/04/2019 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/02/2020 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/12/2020 | 37 | 100 nghìn € |
| 19/05/2021 | 38 | 100 nghìn € |
| 21/11/2021 | 38 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 21/11/2022 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Carlos Mannucci | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2019 | Sport Huancayo | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Municipal | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FBC Melgar | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Univ.Cesar Vallejo | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Cusco FC | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Argentinos Juniors | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Sporting Cristal | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 24/03/2013 | Argentinos Juniors | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Alianza Lima | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2011 | Deportivo Quito | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Alianza Lima | Deportivo Quito | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 30/06/2009 | Cercle Brugge | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Cienciano | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2008 | Chornomorets Odesa | Cienciano | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Cienciano | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Coronel Bolognesi | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | FBC Melgar | Coronel Bolognesi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Univ.Cesar Vallejo | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Dep.San Martin | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực41
- Kỹ thuật34