
Jose Carabali
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Jose Carabali là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.643Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 16 | 11 | 1.045 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 80% | 44% | 3 | 0 | 6,59 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 508 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 67% | 49% | 0 | 0 | 6,28 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.045 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/537 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/63 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/58 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/86 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 38
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/201 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/32 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/67 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 59/66 | 1 | 1/5 | — | 7,34 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/51 | 3 | 8/9 | — | 6,69 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/54 | 2 | 3/9 | V | 6,24 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 51/59 | 2 | 5/7 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 24/03/2026 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Universitario De Deportes | Liga Dep Universitaria Quito | Hết hạn mượn 0.525M € | 525 nghìn € |
| 01/02/2025 | Nagoya Grampus | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Always Ready | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Orense SC | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | CD Universidad Católica | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Atlético Santo Domingo | CD Universidad Católica | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 03/04/2017 | Free player | Atlético Santo Domingo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | CD Everest | Club Unibolivar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực44