Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Canale

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

José Canale là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

33Trận ra sân
30Đá chính
2.716Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20201.7550005184%59%206,95
Copa Libertadores2026—665320004191%65%206,94
Copa Sudamericana2026—221800002081%61%006,77
World Cup2026—411590000068%64%006,93
Copa Argentina2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.755 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
741/881 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
55/136 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
23
Phá bóng
130
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/148 (59%)
Không chiến thắng / thua
43 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/236 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/44 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/61 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Canale · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0900000029/3547/8—7,19
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0900000126/3534/6—7,28
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-02700000—0——6,80
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-0900000017/2404/7—6,66
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-0900010047/5513/7V6,72
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-1900000044/4906/8—7,32
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-3dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-1450000041/4613/5—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,3 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
13/10/202024350 nghìn €
03/02/202124500 nghìn €
27/06/202124450 nghìn €
19/10/202125325 nghìn €
13/06/202225300 nghìn €
25/10/202226300 nghìn €
04/04/202326750 nghìn €
03/07/202326750 nghìn €
18/12/202327600 nghìn €
11/06/202427475 nghìn €
10/12/202428600 nghìn €
25/05/202528600 nghìn €
16/12/2025291,3 triệu €
17/03/2026291,8 triệu €
21/05/2026292,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Queretaro FCClub Atlético LanúsCho mượn—
14/08/2024Club Atlético LanúsQueretaro FCChuyển nhượng—
31/12/2022Club Libertad AsunciónClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
30/12/2022Godoy Cruz Antonio TombaClub Libertad AsunciónCho mượn—
30/06/2022Club Libertad AsunciónGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
30/12/2021Club Atlético Newell's Old BoysClub Libertad AsunciónCho mượn—
28/07/2021Club Libertad AsunciónClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
31/12/2020Sol de AmericaClub Libertad AsunciónCho mượn—
06/01/2020Club Libertad AsunciónSol de AmericaChuyển nhượng—
30/12/2017FC Nacional AsuncionClub Libertad AsunciónCho mượn—
31/12/2016Club Libertad AsunciónFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
31/12/2015Club Libertad Asunción U19Club Libertad AsunciónChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh81
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com