
Jose Cambra là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda.
Tiểu sử Jose Cambra
Tiền đạo Jose Cambra, quốc tịch Spain, 23 tuổi, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 7 trận với 524 phút thi đấu và điểm trung bình 5,98 tại Spanish Primera División RFEF. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 từ UD Marbella đến CF Rayo Majadahonda.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
614Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 614 | 1 | 0 | 0 | 22 | 5 | 83% | 44% | 2 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/181 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/78 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/29 | 4 | 6/12 | V | 6,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/29 | 0 | 6/11 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | V | 6,60 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 15/18 | 2 | 4/13 | — | 8,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/23 | 2 | 4/10 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/26 | 2 | 7/15 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/27 | 1 | 4/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Marbella | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | UD Levante B | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CF Talavera de la Reina | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | UD Levante B | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Patacona CF U19 | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UD Alzira U19 | Patacona CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ontinyent CF Youth (-2019) | UD Alzira U19 | Chuyển nhượng | — |