Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Antonio Caro Martínez

CD EstebonaHậu vệESP
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

José Antonio Caro Martínez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Estebona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: —2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201320200 nghìn €
22/01/201420300 nghìn €
03/08/201421200 nghìn €
07/01/201521200 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
14/07/201522—
07/09/201522300 nghìn €
21/02/201622400 nghìn €
14/07/201623400 nghìn €
23/01/201723400 nghìn €
28/06/201724500 nghìn €
31/12/201724500 nghìn €
29/05/201825400 nghìn €
18/02/201925400 nghìn €
28/06/201926400 nghìn €
19/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
27/12/202027300 nghìn €
09/06/202128250 nghìn €
29/12/202128150 nghìn €
28/06/202229100 nghìn €
28/12/202229150 nghìn €
29/06/202330200 nghìn €
19/12/202330200 nghìn €
23/06/202431150 nghìn €
17/12/202431150 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
29/12/202532150 nghìn €
17/03/202633100 nghìn €
07/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024UD MelillaCD EstebonaChuyển nhượng—
11/07/2023CD Linares DeportivoUD MelillaChuyển nhượng—
21/07/2022NK OsijekCD Linares DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2022UCAM MurciaNK OsijekCho mượn—
19/01/2022NK OsijekUCAM MurciaChuyển nhượng—
09/09/2020Albacete Balompié SADNK OsijekChuyển nhượng—
27/07/2018CordobaAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2016Real BetisCordobaChuyển nhượng—
29/06/2016ElcheReal BetisCho mượn—
20/08/2015Real Betis BElcheChuyển nhượng—
30/06/2012Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Tư duy50
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
  • Kỹ thuật41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com