
José Anthony Rosell
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
José Anthony Rosell là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/1 | — | 7,04 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/04/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | FC Cajamarca | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2026 | Free player | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | UTC Cajamarca | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Atletico Grau | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | EM Deportivo Binacional | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sport Huancayo | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | EM Deportivo Binacional | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cienciano | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Alianza Lima | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ayacucho Futbol Club | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Comerciantes Unidos | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sport Loreto | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Atlético Minero Matucana | Sport Loreto | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Sport Loreto | Atlético Minero Matucana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Defensor San Alejandro | Sport Loreto | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2014 | Pacífico FC | Defensor San Alejandro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy41
- Sức mạnh56
- Thể lực43