
José Ángel Jurado
Tiền vệESP
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
José Ángel Jurado là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/97 | 1 | 2/2 | — | 7,02 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 21/04/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/04/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/08/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RC Deportivo | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2023 | Tenerife | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | AD Alcorcon | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Al Wahda(UAE) | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | FC Cartagena | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 26/08/2019 | FK Bodo/Glimt | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Sheriff Tiraspol | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | FK Bodo/Glimt | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2017 | Almeria | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Villarreal B | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Mirandes | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Villarreal B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Betis B | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực48