Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Ángel Carrillo

UCAM MurciaTiền đạoESP
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

José Ángel Carrillo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UCAM Murcia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: —2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201420—
14/07/201622400 nghìn €
23/01/201723400 nghìn €
28/06/201723400 nghìn €
31/12/201723400 nghìn €
29/05/201824400 nghìn €
18/02/201925400 nghìn €
28/06/201925400 nghìn €
19/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
07/10/202026300 nghìn €
07/01/202127400 nghìn €
23/06/202127400 nghìn €
12/10/202127200 nghìn €
26/12/202127400 nghìn €
28/06/202228500 nghìn €
28/12/202228500 nghìn €
13/06/202329500 nghìn €
19/12/202329400 nghìn €
23/06/202430300 nghìn €
17/12/202430300 nghìn €
22/06/202531300 nghìn €
08/12/202531300 nghìn €
08/04/202632200 nghìn €
22/09/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Free playerUCAM MurciaChuyển nhượng—
31/12/2025Chongqing TonglianglongFree playerTrở lại—
27/02/2025Real MurciaChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
13/08/2023SD HuescaReal MurciaChuyển nhượng—
21/08/2022CD LugoSD HuescaChuyển nhượng—
22/11/2019Free playerCD LugoChuyển nhượng—
01/09/2019Hapoel Beer ShevaFree playerTrở lại—
30/06/2019CordobaHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
27/01/2019Cadiz CFCordobaChuyển nhượng—
31/08/2017Sevilla AtleticoCadiz CFChuyển nhượng—
15/07/2015Real MurciaSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2014Real Murcia ImperialReal MurciaChuyển nhượng—
30/06/2013Real Murcia U19Real Murcia ImperialChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Tư duy41
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
  • Kỹ thuật38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com