Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Amo

28Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jose Amo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—554040010075%45%205,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/145 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
18/46 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Amo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Juventud Torremolinos CFH 2-2900000012/2604/7V6,50
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-2dự bị00000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconB 0-3450000015/2201/3—6,00
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs AlgecirasT 4-2900100134/4001/2—7,70
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaH 0-0890000041/4512/5V7,10
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaT 2-090000007/1212/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719200 nghìn €
31/12/201719300 nghìn €
29/05/201820300 nghìn €
18/02/201920300 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
09/09/201921300 nghìn €
10/02/202021300 nghìn €
07/10/202022300 nghìn €
07/01/202122400 nghìn €
23/06/202123600 nghìn €
26/12/202123600 nghìn €
28/06/202224800 nghìn €
28/12/202224800 nghìn €
13/06/202325800 nghìn €
19/12/202325800 nghìn €
23/06/202426800 nghìn €
13/10/202426600 nghìn €
12/12/202426400 nghìn €
23/06/202527300 nghìn €
29/12/202527250 nghìn €
22/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD LugoGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
07/07/2025TenerifeCD LugoChuyển nhượng—
11/07/2023PonferradinaTenerifeChuyển nhượng—
05/08/2020Sevilla AtleticoPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2017Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2014Sevilla FC YouthSevilla U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Club Deportivo Altair U16Sevilla FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Sevilla FC YouthClub Deportivo Altair U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com