Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorrit Hendrix

Fortuna DusseldorfTiền vệNED
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jorrit Hendrix là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—7757210119483%47%016,32
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000080%50%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/247 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/40 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorrit Hendrix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-3730151125/2624/8—6,20
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-1780031029/3722/8—6,35
12/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 2-2731031218/2413/6—7,10
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-1900030028/3745/7—6,65
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1900000130/3634/8—6,25
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-1900020142/4523/6—5,95
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgB 1-5900000032/4035/10—5,86
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-2780031434/4223/8Đ5,75
25/07/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundT 2-1690000028/3202/4—6,50
10/05/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98H 1-128011114/500/3Đ6,29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com