
Jorrit Hendrix là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 7,5 triệu € |
| 18/09/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 13/10/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 650 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.