
Jorn Brondeel là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/10/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Eindhoven | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2023 | SK Beveren | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Willem II | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | FC Twente Enschede | Willem II | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | Lierse SK | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | NAC Breda | Lierse SK | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Lierse SK | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | Royal Antwerp | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | SV Zulte Waregem U19 | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 152
- Chỉ số 244
- Chỉ số 463
- Chỉ số 354