
Joris Moutachy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
0,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 55% | 0 | 0 | 5,42 |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 22 | 19 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 2 | 5/9 | — | 5,42 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 3/10 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 5/10 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 3/6 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/26 | 1 | 3/6 | — | 7,57 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy67
- Sức mạnh48
- Thể lực41