
Jorge Toledo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.710Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1710Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 20 | 1.710 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 76% | 40% | 4 | 1 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/579 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 8/39 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/99 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/155 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 62
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 4/10 | — | 7,16 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,78 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 3/5 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/6 | — | 6,00 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/04/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/02/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/09/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Comerciantes Unidos | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Municipal | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ayacucho Futbol Club | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Juan Aurich | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Academia Deportiva Cantolao | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Cusco FC | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Carlos Mannucci | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Juan Aurich | Carlos Mannucci | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Carlos Mannucci | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2018 | FBC Melgar | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FBC Melgar II | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực46