
Jorge Teixeira là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CF Os Belenenses.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2009 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/02/2010 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/06/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2010 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2010 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2011 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2011 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2011 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2012 | 25 | 1,3 triệu € |
| 09/08/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2013 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/06/2013 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/10/2014 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2016 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 08/01/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/09/2018 | 32 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 34 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 03/11/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 07/10/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CF Os Belenenses | GD Alcochetense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AVS Futebol SAD | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sint-Truidense | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Charlton Athletic | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Standard Liege | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | FC Zurich | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Siena FC | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | FC Zurich | Siena FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Maccabi Haifa | FC Zurich | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2009 | AE Pafos (- 2014) | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 31/12/2008 | Geroskipou FC | AE Pafos (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2008 | Fatima | Geroskipou FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Odivelas FC (-2015) | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Casa Pia AC | Odivelas FC (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Sporting CP U19 | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |