Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Samuel Figueiredo Fernandes

Volos NPSTiền vệPOR
30Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jorge Samuel Figueiredo Fernandes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Volos NPS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
490Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—5532700110479%52%106,39
Greek Cup2026-2027—321631002078%72%004,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/98 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 4,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Samuel Figueiredo Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 1-212000001/10——5,99
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 1-3900132219/2604/9—6,68
09/09/2026Greek Cup@ Olympiacos PiraeusB 2-3580010012/1327/9—6,17
05/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-145000006/901/5V6,03
01/09/2026Greek Cupvs Kalamata F.CH 2-225001026/1001/2—6,28
29/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 1-1900042234/3714/6—6,97
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2900030218/2504/5—6,27
18/08/2026Greek Cup@ IraklisT 3-18010000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2900010113/1635/7—6,36
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosB 0-3660010116/1903/7—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201519150 nghìn €
13/03/201620500 nghìn €
29/09/201620600 nghìn €
29/06/201721700 nghìn €
05/11/201721450 nghìn €
06/02/201822300 nghìn €
12/06/201822300 nghìn €
10/01/201922300 nghìn €
06/06/201923300 nghìn €
01/11/202024200 nghìn €
28/06/202125200 nghìn €
31/03/202226375 nghìn €
26/06/202226450 nghìn €
31/10/202226450 nghìn €
15/06/202327450 nghìn €
26/12/202327450 nghìn €
05/06/202428800 nghìn €
10/12/202428650 nghìn €
01/04/202529600 nghìn €
24/06/202529550 nghìn €
11/12/202529600 nghìn €
03/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025GenclerbirligiVolos NPSChuyển nhượng—
04/02/2025Wuhan Three TownsGenclerbirligiChuyển nhượng—
08/07/2024Rio AveWuhan Three TownsChuyển nhượng—
01/07/2021LeixoesRio AveChuyển nhượng—
23/08/2020Rio Ave U23LeixoesChuyển nhượng—
29/06/2020LeixoesRio Ave U23Cho mượn—
30/01/2020Rio Ave U23LeixoesChuyển nhượng—
30/06/2019Rio AveRio Ave U23Chuyển nhượng—
26/07/2018Sporting BragaRio AveChuyển nhượng—
29/06/2018CD TondelaSporting BragaCho mượn—
10/07/2017Sporting BragaCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2017Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2015Braga U19Braga BChuyển nhượng—
30/06/2013Spg C Braga U17Braga U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Sporting CP Sub-15Spg C Braga U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2007SC Braga YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com