
Jorge Sáenz là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/150 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/57 | 3 | 9/12 | — | 7,63 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 2/6 | V | 6,27 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/53 | 1 | 6/10 | — | 6,76 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Leganes | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Valencia CF | CD Leganes | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | CD Leganes | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Valencia CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Valencia CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Maritimo | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 27/07/2021 | Valencia CF | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RC Celta | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Valencia CF | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tenerife | Valencia CF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | CD Tenerife B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tenerife U19 | CD Tenerife B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh78
- Thể lực70