Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Palomino

Los ChankasTiền vệPER
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jorge Palomino là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—26262.2160004285%51%816,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.216 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
915/1065 (85%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
57/93 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/75
Cắt bóng
47
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
150/290 (51%)
Không chiến thắng / thua
41 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
109 / 112
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Palomino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-1900000029/3778/13—6,38
09/10/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauH 0-0570000015/2126/8—6,58
01/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 1-1900000127/3634/6—6,27
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-5900000156/5949/11—6,79
30/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 3-4900000358/6325/12—6,84
24/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 0-3900000029/4167/18—5,75
16/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-3900000257/6346/11—6,62
01/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 3-2800010024/2737/13Đ6,40
25/07/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-3800000021/28510/16V5,47
19/07/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 1-0900011045/4945/13—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202226200 nghìn €
21/11/202227275 nghìn €
01/06/202327275 nghìn €
19/11/202328275 nghìn €
27/05/202428225 nghìn €
06/11/202429200 nghìn €
11/06/202529200 nghìn €
05/11/202530200 nghìn €
04/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com