
Jorge Orozco là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 18% | 0 | 0 | 6,39 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 6 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 42% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 1-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 01/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 27/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 20/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 13/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/07/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.