
Jorge Murrugarra
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jorge Murrugarra là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
1.097Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 8 | 871 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 46% | 6 | 0 | 6,36 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 58% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/409 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/50 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/113 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 52
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/105 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 4/5 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 2 | 2/8 | V | 5,68 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 5/7 | V | 6,10 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/3 | V | 5,97 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/09/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 16/04/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 14/02/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/11/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/09/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 06/11/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2021 | Ayacucho Futbol Club | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | UTC Cajamarca | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Coopsol | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Sporting Cristal II | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực47