Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Luiz Barbosa Teixeira

Pohang SteelersTiền đạoBRA
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jorge Luiz Barbosa Teixeira là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
990Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211260003167%50%006,50
Cúp Hàn Quốc2026-2027—102820000——00—
K League 12026—148836101341266%53%305,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/37 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/34
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
18/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/281 (66%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/176 (53%)
Không chiến thắng / thua
50 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 54
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Luiz Barbosa Teixeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0830051120/2326/17——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2810010011/1708/16—6,07
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3770010011/1201/6V6,12
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1900032114/2348/19V6,32
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3450021114/2014/8—6,92
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2901032018/2909/14—6,99
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900061116/36116/22——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2450031114/1703/6—6,20
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-028001007/1228/12—6,82
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1450021013/1618/16—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202021325 nghìn €
28/06/202122275 nghìn €
31/03/202222200 nghìn €
26/06/202223175 nghìn €
27/12/202223150 nghìn €
22/06/202324300 nghìn €
18/12/202324350 nghìn €
13/06/202424300 nghìn €
04/12/202425300 nghìn €
02/06/202525375 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
20/05/202626325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2024FeirensePohang SteelersChuyển nhượng—
30/12/2023Chungbuk Cheongju FCFeirenseCho mượn—
13/02/2023FeirenseChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
26/07/2021OliveirenseFeirenseChuyển nhượng—
15/07/2020Gremio FBPA U20OliveirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh45
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com